學華語Kaori Dict

拼命

pīnmìng

ㄆㄧㄣ ㄇㄧㄥˋ

BÍNH MỆNH

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.làm hết sức mình; dốc toàn lực; bằng mọi giá; (làm việc hoặc chiến đấu) như thể phụ thuộc vào mạng sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    拼命地跑

    pīnmìng de pǎo

    Chạy như chết

  • 2

    我拼命地跑。

    wǒ pīnmìng de pǎo。

    Tôi chạy hết sức

  • 3

    他拼命踏腳踏車。

    tā pīnmìng tà jiǎotàchē。

    Anh ấy đạp xe hết cỡ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拼命 nghĩa là gì? · Kaori Dict