學華語Kaori Dict

拼字

pīn

ㄆㄧㄣ ㄗˋ

BÍNH TỰ

  1. 1.đánh vần
  2. 2.việc đánh vần

例句Câu ví dụ

  • 1

    你得要更注意拼字和標點符號。

    nǐ děiyào gèng zhùyì pīnzì hé biāodiǎnfúhào。

    Bạn phải chú ý hơn đến chính tả và dấu câu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拼字 nghĩa là gì? · Kaori Dict