例句Câu ví dụ
- 1
會成功的男人必須請求妻子讓他離開出外打拼。
huì chénggōng de nánrén bìxū qǐngqiú qīzi ràng tā líkāi chūwài dǎpīn。
Người đàn ông thành công phải xin phép vợ để ra ngoài lập nghiệp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
