學華語Kaori Dict

打拼

pīn

ㄉㄚˇ ㄆㄧㄣ

ĐẢ BÍNH

  1. 1.làm việc chăm chỉ
  2. 2.cố gắng mưu sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    會成功的男人必須請求妻子讓他離開出外打拼。

    huì chénggōng de nánrén bìxū qǐngqiú qīzi ràng tā líkāi chūwài dǎpīn。

    Người đàn ông thành công phải xin phép vợ để ra ngoài lập nghiệp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打拼 nghĩa là gì? · Kaori Dict