全拼
quánpīn
[ㄑㄩㄢˊ ㄆㄧㄣ]
TOÀN BÍNH
- 1.(tin học) pinyin đầy đủ (phương pháp nhập liệu mà người dùng gõ pinyin không có thanh điệu, ví dụ: "shiqing" cho 事情[shi4 qing5])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.