字義Nghĩa
đèn nến, que diêmmáy dịch
zhúCHÚC
- 1.nến
- 2.(văn học) chiếu sáng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 蜀 [shǔ] chỉ âm.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 燭光ánh nến
- 燭架đế cắm nến
- 燭淚giọt sáp chảy xuống từ cây nến
- 燭火ngọn lửa nến
- 燭臺chân nến
- 燭光晚餐bữa tối dùng nến
- 蠟燭nến
- 火燭lửa và nến
- 炳燭dưới ánh nến sáng
- 秉燭biến thể của 炳燭|炳烛[bing3 zhu2]
- 紅燭nến đỏ (dùng trong sinh nhật và các lễ kỷ niệm khác)
- 香燭nhang và nến