- 1.bữa tối dùng nến

例句Câu ví dụ
- 1
她沒有準備燭光晚餐,而是把她的男友放到Ebay上拍賣。
tā méiyǒu zhǔnbèi zhúguāngwǎncān, érshì bǎ tā de nányǒu fàng dào E b a y shàng pāimài。
Cô ấy không chuẩn bị bữa tối với nến, mà thay vào đó là đưa bạn trai của mình lên đấu giá trên eBay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.