學華語Kaori Dict

燭光晚餐

giản thể: 烛光晚餐

zhúguāngwǎncān

ㄓㄨˊ ㄍㄨㄤ ㄨㄢˇ ㄘㄢ

CHÚC QUANG VÃN XAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    她沒有準備燭光晚餐,而是把她的男友放到Ebay上拍賣。

    tā méiyǒu zhǔnbèi zhúguāngwǎncān, érshì bǎ tā de nányǒu fàng dào E b a y shàng pāimài。

    Cô ấy không chuẩn bị bữa tối với nến, mà thay vào đó là đưa bạn trai của mình lên đấu giá trên eBay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烛光晚餐 nghĩa là gì? · Kaori Dict