學華語Kaori Dict

燭光

giản thể: 烛光

zhúguāng

ㄓㄨˊ ㄍㄨㄤ

CHÚC QUANG

TOCFL 5
  1. 1.ánh nến
  2. 2.thắp nến (canh thức, v.v.)
  3. 3.candela, đơn vị cường độ ánh sáng (cd)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很喜歡燭光。

    wǒ hěn xǐhuan zhúguāng。

    Tôi rất thích ánh sáng nến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燭光 nghĩa là gì? · Kaori Dict