- 1.ánh nến
- 2.thắp nến (canh thức, v.v.)
- 3.candela, đơn vị cường độ ánh sáng (cd)

例句Câu ví dụ
- 1
我很喜歡燭光。
wǒ hěn xǐhuan zhúguāng。
Tôi rất thích ánh sáng nến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.