字義Nghĩa
ngumáy dịch
mēngMÔNG
- 1.lừa dối
- 2.gian lận
- 3.lừa gạt
méngMÔNG
- 1.mù
- 2.nhìn không rõ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
矇méng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 蒙 [méng] chỉ âm.
mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 蒙受chịu đựng
- 蒙蔽lừa dối
- 蒙羞bị xấu hổ
- 矇混lừa dối
- 矇矓
- 矇騙lừa gạt
- 蒙冤bị oan
- 蒙古Mông Cổ
- 蒙召được Chúa gọi
- 蒙哄lừa dối
- 啟蒙dạy trẻ nhỏ
- 荷爾蒙hormone (từ mượn)
- 承蒙mang ơn (ai đó)
- 迷濛mờ ảo
- 內蒙Nội Mông hoặc khu tự trị Nội Mông 內蒙古自治區|内蒙古自治区[Nei4 meng3 gu3 Zi4 zhi4 qu1]
- 呂蒙Lữ Mông (178-219), tướng nước Ngô thời Tam Quốc