字義Nghĩa
dây, sợi, dây điệnmáy dịch
xiànTUYẾN
- 1.biến thể của 線|线[xian4]
組詞Từ chứa chữ này
- 線索manh mối
- 線條đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)
- 線路
- 線性tuyến tính
- 線上trực tuyến
- 線下ngoại tuyến
- 線人gián điệp
- 線圈cuộn cảm (kỹ thuật điện)
- 線圖bản vẽ đường nét
- 線團cuộn dây
- 路線hành trình
- 光線tia sáng
- 直線đường thẳng
- 視線đường ngắm
- 電線dây điện
- 曲線đường cong