字義Nghĩa
cây ngải cứumáy dịch
píngBÌNH
- 1.(ngải cứu)
- 2.bèo ong
píngBÌNH
- 1.dùng trong 蘋果|苹果[ping2 guo3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苹 (形声。从苃,平声。本义浮萍) 同本义 苹,无根浮水而生者。--《说文》 蒿的一种。即青蒿 呦呦鹿呜,食野之苹。--《诗·小雅·鹿鸣》 又如苹藻主(妻子);苹敬(礼金) 同蘯”。见苹果” 通輟”。兵车的一种 苹车之萃。--《周礼·春官·车仆》 苹 〈形〉 草丛生的样子 苹(蘯)píng ⒈[苹果]落叶乔木,花白或淡红色。果实球形也叫"苹果",味酸甜或甜而略酸,品种很多,供生吃或制果酱等。 苹pēng 1.见"苹萦"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 平 [píng] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 苹果quả táo
- 苹果Táo (công ty công nghệ Mỹ)
- 苹果核lõi táo
- 苹果汁nước ép táo
- 苹果派bánh táo
- 苹果酒rượu táo
- 苹果酱nước sốt táo
- 苹果梨Táo lê — lê châu Á; lê cát (Pyrus pyrifolia)
- 苹果泥Táo nhão — nước sốt táo
- 苹果公司Công ty Apple
- 苹果手机điện thoại Apple
- 苹果蠹蛾bọ ngài táo
- 苹果电脑máy tính Apple
- 苹果馅饼bánh táo