學華語Kaori Dict

蘋果

giản thể: 苹果

píngguǒ

ㄆㄧㄥˊ ㄍㄨㄛˇ

BÌNH QUẢ

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.quả táo
  2. 2.LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]

Cách đọc khác:PíngguǒTáo (công ty công nghệ Mỹ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    蘋果和香蕉都很有營養。

    píng guǒ hé xiāng jiāo dōu hěn yǒu yíng yǎng

    Táo và chuối đều rất bổ dưỡng

  • 2

    盤子里有一個蘋果。

    pán zi lǐ yǒu yī ge píng guǒ

    Có một quả táo trên cái đĩa

  • 3

    這個蘋果爛了。

    zhè ge píng guǒ làn le

    Quả táo này đã hỏng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苹果 nghĩa là gì? · Kaori Dict