- 1.quả táo
- 2.LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
Cách đọc khác:Píngguǒ — Táo (công ty công nghệ Mỹ)

例句Câu ví dụ
- 1
蘋果和香蕉都很有營養。
píng guǒ hé xiāng jiāo dōu hěn yǒu yíng yǎng
Táo và chuối đều rất bổ dưỡng
- 2
盤子里有一個蘋果。
pán zi lǐ yǒu yī ge píng guǒ
Có một quả táo trên cái đĩa
- 3
這個蘋果爛了。
zhè ge píng guǒ làn le
Quả táo này đã hỏng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.