例句Câu ví dụ
- 1
這是個沒有柄的平鍋。
zhè shì gě méiyǒu bǐng de píngguō。
Đây là một cái chảo phẳng không có tay cầm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
