例句Câu ví dụ
- 1
她在喝蘋果汁。
tā zài hē píngguǒzhī。
Cô ấy đang uống nước ép táo
- 2
請給我兩杯蘋果汁。
qǐng gěi wǒ liǎng bēi píngguǒzhī。
Hãy cho tôi hai cốc nước ép táo
- 3
湯姆非常喜歡蘋果汁。
Tāngmǔ fēicháng xǐhuan píngguǒzhī。
Tom rất thích nước ép táo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
