學華語Kaori Dict

蘋果汁

giản thể: 苹果汁

píngguǒzhī

ㄆㄧㄥˊ ㄍㄨㄛˇ ㄓ

BÌNH QUẢ TRẤP

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在喝蘋果汁。

    tā zài hē píngguǒzhī。

    Cô ấy đang uống nước ép táo

  • 2

    請給我兩杯蘋果汁。

    qǐng gěi wǒ liǎng bēi píngguǒzhī。

    Hãy cho tôi hai cốc nước ép táo

  • 3

    湯姆非常喜歡蘋果汁。

    Tāngmǔ fēicháng xǐhuan píngguǒzhī。

    Tom rất thích nước ép táo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苹果汁 nghĩa là gì? · Kaori Dict