學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hạt hồi, hạt quếmáy dịch

kòuKHẤU

  1. 1.dùng trong 豆蔻[dou4 kou4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蔻〈名〉 (形声。本义豆蔻植物名。比喻处女。因称女子十三四岁为豆蔻年华。”) 小豆蔻 蔻kòu

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [kòu] chỉ âm.

Lan — dược liệu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蔻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict