字義Nghĩa
hạt hồi, hạt quếmáy dịch
kòuKHẤU
- 1.dùng trong 豆蔻[dou4 kou4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蔻〈名〉 (形声。本义豆蔻植物名。比喻处女。因称女子十三四岁为豆蔻年华。”) 小豆蔻 蔻kòu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 寇 [kòu] chỉ âm.
Lan — dược liệu
組詞Từ chứa chữ này
- 蔻丹sơn móng tay (từ mượn, từ "Cutex")
- 蔻蔻
- 蘭蔻Lancôme, thương hiệu mỹ phẩm Pháp
- 豆蔻bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum)
- 小豆蔻bạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)
- 白豆蔻thảo quả (Elettaria cardamomum)
- 肉豆蔻nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt)
- 肉豆蔻料họ Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác, bao gồm nhục đậu khấu)