學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蔻丹
蔻丹
kòu
dān
[ㄎㄡˋ ㄉㄢ]
KHẤU ĐAN
1.
sơn móng tay (từ mượn, từ "Cutex")
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牡丹
mǔdan
mẫu đơn cây (Paeonia suffruticosa)
丹
dān
đỏ
蔻
kòu
dùng trong 豆蔻[dou4 kou4]
不丹
Bùdān
Bhutan
丹佛
Dānfó
Denver, Colorado
丹參
dānshēn
(thực vật) đan sâm (Salvia miltiorrhiza)
丹寧
dānníng
tanin
丹寨
Dānzhài
huyện Danzhai, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
逐字解
Từng chữ trong từ
蔻
khấu
hạt hồi, hạt quế
丹
đan, đam
Đan — thủy ngân sulfua tự nhiên (cinnabar)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蔻丹 nghĩa là gì? · Kaori Dict