同字詞Từ cùng gốc chữ
- 蔻丹sơn móng tay (từ mượn, từ "Cutex")
- 蔻蔻(từ mượn) ca cao
- 蘭蔻Lancôme, thương hiệu mỹ phẩm Pháp
- 豆蔻bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum)
- 小豆蔻bạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)
- 白豆蔻thảo quả (Elettaria cardamomum)
- 肉豆蔻nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt)
- 肉豆蔻料họ Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác, bao gồm nhục đậu khấu)
