小豆蔻
xiǎodòukòu
[ㄒㄧㄠˇ ㄉㄡˋ ㄎㄡˋ]
TIỂU ĐẬU KHẤU
- 1.bạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.