豆蔻
dòukòu
[ㄉㄡˋ ㄎㄡˋ]
ĐẬU KHẤU
- 1.bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum)
- 2.ví von: tuổi thiếu nữ
- 3.thuở còn son
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trẻ đẹp như nụ hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.