肉豆蔻
ròudòukòu
[ㄖㄡˋ ㄉㄡˋ ㄎㄡˋ]
NHỤC ĐẬU KHẤU
- 1.nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt)
- 2.trái chùy
- 3.gia đình Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.