字義Nghĩa
con kiếnmáy dịch
māMÃ
- 1.chuồn chuồn
mǎMÃ
- 1.kiến
màMÃ
- 1.châu chấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蚂蟥 蚂蚁 蚂蚁搬泰山 蚂蚁啃骨头 蚂mà 蚂mā 蚂mǎ ⒈ ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 马 [mǎ] chỉ âm.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蚂蚁con kiến
- 蚂蚱cào cào
- 蚂蜂biến thể của 馬蜂|马蜂[ma3 feng1]
- 蚂螂con gián
- 蚂蟥con đỉa
- 蚂蚁腰
- 蚂蚁包Đau nhức do kiến cắn (mụn sưng, ngứa); đồi kiến; (chuyển nghĩa) tổ kiến
- 蚂蚁窝Tổ kiến
- 蚂蚁上树"kiến bò lên cây", một món Tứ Xuyên làm từ bún tàu 粉絲|粉丝[fen3 si1] và thịt băm (được gọi như vậy vì các mảnh thịt bám vào sợi bún trông như kiến trên cành cây)
- 蚂蚁金服Tập đoàn Dịch vụ Tài chính Ant, một công ty liên kết của Alibaba 阿里巴巴[A1 li3 ba1 ba1]
- 蚂蚱也是肉nghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ)
- 热锅上的蚂蚁nóng ruột
- 一根绳上的蚂蚱xem 一條繩上的螞蚱|一条绳上的蚂蚱[yi1 tiao2 sheng2 shang4 de5 ma4 zha5]
- 一条绳上的蚂蚱nghĩa đen: châu chấu buộc cùng một sợi dây (thành ngữ)