學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cicadamáy dịch

chánTHIỀN

  1. 1.con ve sầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蝉 (形声。从虫,单声。本义一种昆虫。也称知了”) 同本义。节肢动物门,昆虫纲,同翅目,蝉科,蝉属 蝉,以旁鸣者。--《说文》。按,尔雅谓之蜩,今苏俗谓之知了。 寒蝉鸣。--《礼记·夏小正》 清风半夜鸣蝉。--宋·辛弃疾《西江月》 又如寒蝉(秋天天冷时的蝉) 古代一种极薄的丝织品。以其薄如蝉翼而得名 蝉 连续不断 蝉联陵丘。--左思《吴都赋》。注不绝貌。” 又如蝉联(连续不断);婵嫣(连属,连绵不断) 蝉 chán同翅目昆虫。种类很多,雄的腹部有发音器,能连续不断发出尖锐的声音。幼虫生活在土里。俗称知了。 【蝉联】连续不断~羽毛球女子单打世界冠军。 【蝉蜕】 ①〈生〉蝉的幼虫变为成虫时蜕下的壳。中医用作解热镇静的药物。又叫蝉衣。 ②比喻解脱。 【蝉衣】见【蝉蜕】。 蝉(蟬)chán ⒈昆虫。俗叫"知了"。雄的腹部有发音器,鸣声高大。幼虫在土中生活。蚱蝉的蜕壳叫"蝉蜕"或"蝉衣",可供药用。 ⒉ 蝉tí 1.黏蝉,汉代县名。在今朝鲜境内。 蝉shàn 1.见"蜿蝉"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [dān] chỉ âm.

Chán — côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蝉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict