學華語Kaori Dict

寒蟬效應

giản thể: 寒蝉效应

hánchánxiàoyìng

ㄏㄢˊ ㄔㄢˊ ㄒㄧㄠˋ ㄧㄥˋ

HÀN THIỀN HIỆU ỨNG

  1. 1.hiệu ứng rè rét của bầu không khí sợ hãi khiến người ta sợ bày tỏ ý kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寒蝉效应 nghĩa là gì? · Kaori Dict