學華語Kaori Dict

蟬聯

giản thể: 蝉联

chánlián

ㄔㄢˊ ㄌㄧㄢˊ

THIỀN LIÊN

  1. 1.tiếp tục giữ chức
  2. 2.(giữ chức) liên tiếp nhiều lần
  3. 3.(thắng danh hiệu) nhiều năm liên tiếp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giữ vị trí số một
  2. 5.bảo vệ chức vô địch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝉联 nghĩa là gì? · Kaori Dict