字義Nghĩa
tảimáy dịch
zàiTẢI
- 1.chở
- 2.vận chuyển
- 3.tải
zǎiTẢI
- 1.ghi chép bằng văn bản
- 2.đăng tải (trên báo chí, v.v.)
- 3.cách phát âm Đài Loan [zai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
載dài 1.见"輆載"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 哉 [zāi] chỉ âm.
Tả — xe
組詞Từ chứa chữ này
- 載體chất mang (hóa học)
- 載人chở hành khách
- 載入tải vào
- 載具phương tiện (xe, thuyền, máy bay, v.v.); xe cộ
- 載客chở khách lên
- 載攜mang
- 載明ghi rõ ràng bằng văn bản
- 載波sóng mang
- 載湉tên khai sinh của hoàng đế Quang Tự nhà Thanh 光緒|光绪[Guang1 xu4]
- 載漪Tải Y (1856-1922), hoàng tử và chính trị gia Mãn Châu, bị thất sủng sau khi ủng hộ Nghĩa Hòa Đoàn
- 記載ghi chép
- 下載tải xuống
- 承載chịu tải
- 轉載chuyển tiếp (một lô hàng)
- 刊載xuất bản
- 滿載đầy tải; chất đầy