- 1.tải xuống
- 2.cũng đọc là [xia4 zai4]

例句Câu ví dụ
- 1
請把資料下載下來。
qǐng bǎ zī liào xià zǎi xià lai
Hãy tải tài liệu xuống
- 2
把視頻下載到電腦上。
bǎ shì pín xià zǎi dào diàn nǎo shàng
Tải video xuống máy tính
- 3
下載。
xiàzǎi。
Tải xuống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.