學華語Kaori Dict

下載

giản thể: 下载

xiàzǎi

ㄒㄧㄚˋ ㄗㄞˇ

HẠ TẢI

HSK 4TOCFL 7V
  1. 1.tải xuống
  2. 2.cũng đọc là [xia4 zai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把資料下載下來。

    qǐng bǎ zī liào xià zǎi xià lai

    Hãy tải tài liệu xuống

  • 2

    把視頻下載到電腦上。

    bǎ shì pín xià zǎi dào diàn nǎo shàng

    Tải video xuống máy tính

  • 3

    下載。

    xiàzǎi。

    Tải xuống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下载 nghĩa là gì? · Kaori Dict