學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáng bóng, ánh sáng, vẻ đẹpmáy dịch

huīHUY

  1. 1.rực rỡ
  2. 2.chiếu sáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辉 (形声。从光。军声。本义光;光辉) 同本义 煇,光也。--《说文》 庭燎有煇。--《诗·小雅·庭燎》 故德煇动于内。--《礼记·乐记》 观国之煇。--《汉书·韦玄成传》 又如辉辉(光耀的样子);辉烂(光辉灿烂);辉风(光辉的风范);辉容(光辉的仪容) 晨光 朝旦为辉,日中为光。--《三国志·魏志》 辉 产生光彩;照耀 石韫玉而山辉,水怀珠而川媚。--陆机《文赋》 又如辉丽(照亮);辉张(发扬光大);辉焕(照耀,映照) 辉(輝、煇)huī ⒈闪耀的光彩光~。彩霞余~$霓扬~。 ⒉照耀~映。星月交~。 辉yùn 1.日月周围的光气。 辉hún 1.赤色。参见"辉辉"。 辉xūn 1.熏灼。 辉xuàn 1.古代制造皮鼓之吏。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ánh sáng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict