學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輝映
輝映
giản thể:
辉映
huī
yìng
[ㄏㄨㄟ ㄧㄥˋ]
HUY ÁNH
TOCFL 7
1.
phản chiếu
2.
tỏa sáng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
反映
fǎnyìng
phản chiếu
光輝
guānghuī
rực rỡ
輝煌
huīhuáng
rực rỡ
上映
shàngyìng
chiếu; trình chiếu (một bộ phim)
放映
fàngyìng
chiếu (phim)
映
yìng
phản chiếu (ánh sáng)
金碧輝煌
jīnbìhuīhuáng
vàng ngọc rực rỡ (thành ngữ)
暎
yìng
biến thể cũ của 映[ying4]
逐字解
Từng chữ trong từ
輝
huy
sáng, ánh sáng, vẻ lấp lánh
映
ánh
chiếu sáng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
回應
huíyìng
phản hồi
匯映
huìyìng
trình chiếu chung
彙映
huìyìng
biến thể của 匯映|汇映[hui4 ying4]
暉映
huīyìng
biến thể của 輝映|辉映[hui1 ying4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辉映 nghĩa là gì? · Kaori Dict