例句Câu ví dụ
- 1
發言人回應了媒體的議題。
fā yán rén huí yìng le méi tǐ de yì tí
Người phát ngôn đã phản hồi chủ đề của truyền thông
- 2
尊重地回應。
zūnzhòng de huíyìng。
Trả lời với sự tôn kính
- 3
湯姆有回應了嗎?
Tāngmǔ yǒu huíyìng le ma?
Tom có trả lời chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
