學華語Kaori Dict

回應

giản thể: 回应

huíyìng

ㄏㄨㄟˊ ㄧㄥˋ

HỒI ỨNG

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.phản hồi
  2. 2.đáp ứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    發言人回應了媒體的議題。

    fā yán rén huí yìng le méi tǐ de yì tí

    Người phát ngôn đã phản hồi chủ đề của truyền thông

  • 2

    尊重地回應。

    zūnzhòng de huíyìng。

    Trả lời với sự tôn kính

  • 3

    湯姆有回應了嗎?

    Tāngmǔ yǒu huíyìng le ma?

    Tom có trả lời chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回应 nghĩa là gì? · Kaori Dict