學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cộtmáy dịch

zhènTRẬN

  1. 1.bố trí quân đội
  2. 2.làn
  3. 3.sự dồn dập
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阵 军队作战时布置的局势~线。~势。严~以待。 战场~地。~亡。冲锋陷~。 量词,指事情或动作经过的段落~发。~痛。下了一~雨。 阵zhèn ⒈作战队伍的行列~容。严~以待。〈引〉军队布置的局势~势。~线(战线。又指阶级、集团力量的组织)。又〈引〉战场~地。~亡。上~杀敌。 ⒉量词。〈表〉事情或动作经过的段落一~掌声。一~风雷雨。又指时间这~子太忙。 ⒊

字源Chiết tự

Chỉ sự 指事

Thêm một nét làm dấu để chỉ ý trừu tượng, như 上 là vạch nằm trên.

trận; đội hình binh sĩ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict