學華語Kaori Dict

陣地

giản thể: 阵地

zhèn

ㄓㄣˋ ㄉㄧˋ

TRẬN ĐỊA

TOCFL 7
  1. 1.(quân sự) vị trí
  2. 2.mặt trận

例句Câu ví dụ

  • 1

    士兵們撤離了他們的陣地。

    shìbīng men chèlí le tāmen de zhèndì。

    Các chiến sĩ đã rút lui khỏi vị trí

  • 2

    敵軍察覺到包圍圈後,趁夜悄悄轉移了陣地。

    díjūn chájué dào bāowéi quān hòu, chèn yè qiāoqiāo zhuǎnyí le zhèndì。

    Sau khi phát hiện vòng vây, quân địch đã lợi dụng đêm tối để chuyển chỗ chiến đấu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阵地 nghĩa là gì? · Kaori Dict