
例句Câu ví dụ
- 1
我看這雨還會下一陣子。
wǒ kàn zhè yǔ hái huì xià yīzhènzi。
Tôi nghĩ cơn mưa này sẽ còn tiếp tục một hồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.