- 1.cơn đau chuyển dạ
- 2.(nghĩa bóng) đau đớn gây ra bởi sự thay đổi đột ngột

例句Câu ví dụ
- 1
我的胃偶爾會陣痛。
wǒ de wèi ǒuěr huì zhèntòng。
Bụng tôi đôi khi đau âm ỉ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.