例句Câu ví dụ
- 1
我需要用藥來鎮痛。
wǒ xūyào yòng yào lái zhèntòng。
Tôi cần dùng thuốc để giảm đau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
