學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngưngmáy dịch

dùnĐỐN

  1. 1.dừng
  2. 2.tạm dừng
  3. 3.sắp xếp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

顿 (形声。从页,屯声。从页”,表示与头有关。本义叩头,磕头) 同本义 顿,下首也。--《说文》 二曰顿首。--《周礼·大祝》。注拜头叩地也。” 又如顿颡(屈膝下拜,以额叩地,多在请罪投降时用);顿筑(以头或物撞地);顿头(磕头);顿膝(下跪) 用脚底或用脚使劲往下踩 顿足失色。--《聊斋志异·促织》 牵衣顿足拦道哭。--唐·杜甫《兵车行》 又如顿脚;顿足(以足跺地。形容着急、悲痛的样子) 倒下,跌倒 故兵不顿而利可全。--《孙子·谋攻》 又如顿仆(僵仆);顿落(低落);顿碌(折腾);顿毙(倒毙) 顿 dùn ①稍停停~。 ②忽然;立刻~悟。 ③用头或手叩地~首。 ④处理;安置安~。 ⑤量词。用于吃饭、劝说等行为的次数三~饭。 ⑥书法上指用力使笔着(zhuó)纸而暂不移动。 ⑦姓。 【顿挫】停顿转折。多形容声音和谐悦耳,节奏感强。 【顿号】标点符号的一种,即'、',表示一句话中并列的词或词组之间的停顿。 【顿开茅塞】见【茅塞顿开】。 【顿然】忽然;一下子。 【顿首】叩头;磕头。旧时多用于书信的起头或末尾。 【顿音】缩短音符时值,使音与音不相连贯的一种奏(唱)法。听起来富于弹跳性。又称断音。 顿dú 1.见"冒顿"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hiệt) chỉ nghĩa, [tún] chỉ âm.

đầu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 顿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict