學華語Kaori Dict

頓時

giản thể: 顿时

dùnshí

ㄉㄨㄣˋ ㄕˊ

ĐỐN THỜI

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.ngay lập tức
  2. 2.đột nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的臉頓時紅了。

    tā de liǎn dùnshí hóng le。

    Đôi má cô ấy lập tức đỏ lên

  • 2

    當我第一次回波士頓時,我真是孤獨。

    dāng wǒ dìyīcì huíbō Shì dùnshí, wǒ zhēnshi gūdú。

    Khi lần đầu tiên tôi quay lại Boston, tôi thực sự cảm thấy cô đơn

  • 3

    看著自己的房子被燒得精光,他頓時喪失了理智。

    kàn zhe zìjǐ de fángzi bèi shāo de jīngguāng, tā dùnshí sàngshī le lǐzhì。

    Khi nhìn thấy ngôi nhà của mình bị thiêu rụi, anh ta lập tức mất lý trí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顿时 nghĩa là gì? · Kaori Dict