- 1.tìm chỗ cho
- 2.giúp ổn định
- 3.sắp xếp
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không bị quấy rầy
- 5.bình yên

例句Câu ví dụ
- 1
我剛到,讓我安頓一下。
wǒ gāng dào, ràng wǒ āndùn yīxià。
Tôi vừa đến, để tôi nghỉ ngơi một chút
- 2
我需要先安頓一下。
wǒ xūyào xiān āndùn yīxià。
Tôi cần phải ổn định trước tiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.