學華語Kaori Dict

安頓

giản thể: 安顿

āndùn

ㄢ ㄉㄨㄣˋ

AN ĐỐN

TOCFL 6
  1. 1.tìm chỗ cho
  2. 2.giúp ổn định
  3. 3.sắp xếp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không bị quấy rầy
  2. 5.bình yên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我剛到,讓我安頓一下。

    wǒ gāng dào, ràng wǒ āndùn yīxià。

    Tôi vừa đến, để tôi nghỉ ngơi một chút

  • 2

    我需要先安頓一下。

    wǒ xūyào xiān āndùn yīxià。

    Tôi cần phải ổn định trước tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安顿 nghĩa là gì? · Kaori Dict