學華語Kaori Dict

頓然

giản thể: 顿然

dùnrán

ㄉㄨㄣˋ ㄖㄢˊ

ĐỐN NHIÊN

  1. 1.đột ngột
  2. 2.bất chợt

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個受害者被揍了一頓然後被放任不管。

    zhège shòuhàizhě bèi zòu le yī dùnrán hòu bèi fàngrèn bùguǎn。

    Nạn nhân này bị đánh一顿 rồi bị bỏ mặc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顿然 nghĩa là gì? · Kaori Dict