學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cưỡi ngựamáy dịch

KỴ

  1. 1.ngồi cưỡi
  2. 2.cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.)
  3. 3.lượng từ cho ngựa cưỡi

KỴ

  1. 1.(Đài Loan) ngựa cưỡi
  2. 2.lính kỵ mã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骑 (形声。从马,奇声。本义跨马) 同本义 骑,跨马也。--《说文》 步骑罗些。--《楚辞·招魂》 脱身独骑。--《史记·项羽本纪》 其子好骑。--《淮南子·人间训》 骑大马。--明·刘基《卖柑者言》 骑马挟矢。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如骑射(骑马射箭);骑寇(骑马入侵的贼寇,也是对北方游牧民族的鄙称);骑猎(骑马打猎);骑战(骑马打仗) 跨于物上或两边叫骑,跨坐 不骑衡。--《史记·袁盎传》 又如骑两头马(比喻两头观望,看风向);骑鲸(乘鲸;借指死亡或隐遁);骑驴觅驴(是说忘记自己已有又向 骑qí ⒈两腿跨坐在牲畜或其它东西上~马。~驴。~摩托车。 ⒉骑的马或其它牲畜坐~。 ⒊指骑兵轻~。铁~。也泛指骑马的人单~。 ⒋兼跨两边~缝盖章。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict