學華語Kaori Dict

騎行

giản thể: 骑行

xíng

ㄑㄧˊ ㄒㄧㄥˊ

KỴ HÀNH

  1. 1.đạp xe (xe đạp, ngựa, xe máy, v.v.)
  2. 2.đi xe đạp; cưỡi ngựa; đi xe máy

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗亞喜歡長途騎行。

    Mǎlìyà xǐhuan chángtú qíxíng。

    Maria thích đi xe đạp đường dài

  • 2

    湯姆為他懷孕的妻子騎行30千米到商店買草莓。

    Tāngmǔ wèi tā huáiyùn de qīzi qíxíng 3 0 qiānmǐ dào shāngdiàn mǎi cǎoméi。

    Tom đã đi xe đạp 30 km đến cửa hàng để mua dâu cho vợ mình đang mang thai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骑行 nghĩa là gì? · Kaori Dict