- 1.người cưỡi ngựa
- 2.kỵ sĩ
- 3.người đua ngựa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người đi xe đạp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.