學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
裸騎
裸騎
giản thể:
裸骑
luǒ
qí
[ㄌㄨㄛˇ ㄑㄧˊ]
LOÃ KỴ
1.
cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.) khỏa thân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
騎
qí
ngồi cưỡi
騎車
qíchē
lái xe đạp hoặc xe máy
裸露
luǒlù
trần truồng; trơ trụi; không che đậy; lộ ra
裸
luǒ
khỏa thân
騎士
qíshì
hiệp sĩ; kỵ sĩ
裸體
luǒtǐ
khỏa thân
赤裸
chìluǒ
trần truồng
臝
luǒ
biến thể của 裸[luo3]
逐字解
Từng chữ trong từ
裸
loã, khoả
trơ trọi, không mặc
騎
kỵ, kị
cưỡi ngựa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
落漆
luòqī
xem 掉漆[diao4 qi1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
裸骑 nghĩa là gì? · Kaori Dict