學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim đại bàngmáy dịch

yīngƯNG

  1. 1.đại bàng
  2. 2.diều hâu
  3. 3.chim ưng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鹰 (形声。从鸟。本义鹰属的各种鸟) 同本义 种鸟 鹰翅疾如风,鹰爪利如锥。--唐·白居易《放鹰》 又如鹰鸷(猛禽);鹰人(驯鹰的人);鹰师(训练老鹰的人);鹰架(用竹木制成、用来提取重物的支架;亦指老鹰栖立的架子);鹰拿燕雀(比喻容易攫取捕捉);鹰觑鹘望(形容眼光如 鹰鹘般锐利) 比喻爪牙 形容勇猛,激进 鹰yīng鸟名。种类很多,常见的有苍~、雀~、鸢~等,均已少见,要保护,禁止猎杀。鹰上嘴弯曲尖锐,趾有锐利的钩爪,性凶猛,捕食鼠类和其它鸟类等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

chim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鹰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict