學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鷹派
鷹派
giản thể:
鹰派
yīng
pài
[ㄧㄥ ㄆㄞˋ]
ƯNG PHÁI
1.
phe diều hâu (đối lập: 鴿派|鸽派[ge1 pai4], phe bồ câu)
2.
đảng hung hăng và hiếu chiến
3.
đảng chiến tranh
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
những người hiếu chiến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
派
pài
bè phái
派遣
pàiqiǎn
cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
氣派
qìpài
ấn tượng
派出
pàichū
gửi
派別
pàibié
nhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái
鷹
yīng
đại bàng
派對
pàiduì
tiệc tùng (từ mượn)
老鷹
lǎoyīng
(thân mật) đại bàng; diều hâu; bất kỳ loài chim săn mồi nào tương tự
逐字解
Từng chữ trong từ
鷹
ưng
chim đại bàng, chim ưng
派
phái
trường phái tư tưởng, giáo phái, nhánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
硬派
yìngpài
cứng rắn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鹰派 nghĩa là gì? · Kaori Dict