- 1.đậu gà (Cicer arietinum)
- 2.đậu garbanzo

例句Câu ví dụ
- 1
你想吃鷹嘴豆嗎?
nǐ xiǎng chī yīngzuǐdòu ma?
Anh có muốn ăn đậu鹰嘴豆 không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.