學華語Kaori Dict

鷹嘴豆

giản thể: 鹰嘴豆

yīngzuǐdòu

ㄧㄥ ㄗㄨㄟˇ ㄉㄡˋ

ƯNG CHUỶ ĐẬU

  1. 1.đậu gà (Cicer arietinum)
  2. 2.đậu garbanzo

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想吃鷹嘴豆嗎?

    nǐ xiǎng chī yīngzuǐdòu ma?

    Anh có muốn ăn đậu鹰嘴豆 không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鹰嘴豆 nghĩa là gì? · Kaori Dict