- 1.(thân mật) đại bàng; diều hâu; bất kỳ loài chim săn mồi nào tương tự

例句Câu ví dụ
- 1
那只鳥的體積有半只老鷹那麼大。
nà zhǐ niǎo de tǐjī yǒu bàn zhǐ lǎoyīng nàme dà。
Con chim to bằng nửa con đại bàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.