學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đenmáy dịch

QiánKIỀM

  1. 1.viết tắt của tỉnh Quý Châu 貴州|贵州[Gui4 zhou1]

qiánKIỀM

  1. 1.黔 — (trang nhã) đen; làm đen
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

黔〈形〉 (形声。从黑,今声。本义黑色) 同本义 黔,黎也。从黑,今声。秦谓民为黔首,谓黑发也,同谓之黎民。--《说文》 以为黔首则。--《礼记·祭义》 邑中之黔。--《左传·襄公十六年》 又如黔口(黑嘴巴);黔黑(深黑);黔丑(污黑丑陋) 黔 〈名〉 指百姓 贵州省的简称 姓 黔 〈动〉 晒黑,染黑,熏黑 乌不日黔而黑。--《庄子·天运 黔qián ⒈黑色~口。 ⒉贵州的简称。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hắc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đen

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 黔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict